nhất giáp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh hiệu cao nhất trong hệ thống học vị khoa cử phong kiến Việt Nam (thời Nguyễn): "Nhất giáp" là cấp bậc đỗ đạt cao nhất trong các kỳ thi Đình, dành cho các Tiến sĩ xuất sắc nhất. Trong "nhất giáp" còn được chia thành ba bậc nhỏ hơn gọi là "danh": đệ nhất danh (Trạng nguyên), đệ nhị danh (Bảng nhãn), đệ tam danh (Thám hoa).
- Chỉ chung những người đỗ đạt ở cấp bậc này: Từ này cũng dùng để chỉ những vị Tiến sĩ đã đỗ ở bậc "nhất giáp".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông Nguyễn Khuyến đỗ đầu kỳ thi Đình năm 1871, được xếp vào hàng nhất giáp.
- Trong lịch sử khoa bảng, số người đỗ nhất giáp rất hiếm, mỗi khoa thi chỉ có tối đa ba người.
Các cách sử dụng nâng cao
"Đệ nhất giáp": Cách gọi đầy đủ, nhấn mạnh cấp bậc "thứ nhất".
- Tấm bia ghi danh các vị đệ nhất giáp tiến sĩ còn được lưu giữ tại Văn Miếu.
"Nhất giáp tiến sĩ": Cụm từ chỉ rõ học vị của những người đỗ ở bậc này.
- Danh sách nhất giáp tiến sĩ được khắc vào bia đá để lưu truyền hậu thế.
Biến thể và từ liên quan
- Tam khôi: Chỉ ba danh hiệu cao nhất trong "nhất giáp": Trạng nguyên, Bảng nhãn, Thám hoa.
- Tiến sĩ: Học vị chung của những người đỗ đạt cao trong các kỳ thi thời phong kiến.
- Nhị giáp: Cấp bậc đỗ đạt thứ hai sau "nhất giáp" trong kỳ thi Đình, còn gọi là "Hoàng giáp".
- Tam giáp: Cấp bậc đỗ đạt thứ ba trong kỳ thi Đình, là những Tiến sĩ đồng tiến sĩ xuất thân.
Từ đồng nghĩa
- Đỗ đầu: Cách nói chung về việc đạt vị trí cao nhất trong một kỳ thi. (Tuy nhiên, "nhất giáp" mang tính học thuật và lịch sử cụ thể hơn).
- Đỗ đạt cao: Cụm từ chỉ chung việc có thành tích xuất sắc trong thi cử.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhất giáp" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được dùng trong các văn bản, nghiên cứu về lịch sử, khoa cử phong kiến Việt Nam. Nó không còn được sử dụng trong hệ thống giáo dục hay học vị hiện đại.
- Khi sử dụng, cần phân biệt rõ "nhất giáp" (cấp bậc cao nhất) với "nhị giáp" và "tam giáp" là các cấp bậc thấp hơn.